Hướng dẫn lựa chọn máy in flexo: Lộ trình ra quyết định khoa học cho việc chọn thiết bị trong các nhà máy in bao bì

Sổ tay vận hành lựa chọn thiết bị đa chiều – có xét đến chất liệu nền, đơn hàng và điều kiện làm việ

2026-08-12 16:32
1

Mở đầu

Khi lựa chọn máy in flexo tại các xưởng in bao bì, thường phát sinh các vấn đề như cấu trúc máy không phù hợp với vật liệu in, bộ phận màu được trang bị thừa, hệ thống truyền động không khớp với quy mô đơn hàng. Bài viết áp dụng quy trình đánh giá tiêu chuẩn, hỗ trợ cơ sở gia công chọn được dòng máy phù hợp dựa trên nguyên liệu, đơn hàng và điều kiện nhà xưởng.


Bước 1: Xác định các yêu cầu cơ bản của sản xuất


Trước khi chọn mẫu máy, chuyển đổi các chỉ tiêu kinh doanh thành điều kiện lắp đặt của máy in flexo.

‑ Thống kê vật liệu in: sắp xếp các nguyên liệu gia công hàng ngày, ghi lại khoảng định lượng giấy, phân loại thành giấy kraft, tấm bìa, giấy tráng, vải không dệt, giấy composite, giấy chuyên dụng y‑tế…
‑ Thống kê thông số máy in: ghi nhận chiều rộng in thông dụng, chu kỳ khuôn in, số bộ phận màu và khoảng tốc độ vận hành phổ biến của đơn hàng.
‑ Tính năng suất sản xuất
Năng suất lý thuyết mỗi giờ = số mét vật liệu di chuyển mỗi phút × 60. Dựa trên tổng khối lượng đơn hàng hàng tháng, xác định khoảng tốc độ đưa vật liệu cần có của máy móc.
‑ Kiểm tra môi trường xưởng: ghi lại chiều dài, chiều rộng, chiều cao và thông số nguồn điện nhà xưởng, dành không gian bảo trì, tháo rời thiết bị và kiểm tra kích thước bên ngoài máy. Đồng thời thống kê tỷ lệ sử dụng mực nước và mực UV.


Bước 2: Phân loại kỹ thuật theo cấu trúc thiết bị

máy in flexo kiểu ống lót (FM‑TS): thay khuôn in thuận tiện nhờ con lăn khuôn dạng ống lót. Hệ thống truyền động toàn servo không bị giới hạn răng bánh, hỗ trợ mực nước và mực UV. Trang bị hệ thống kiểm tra kỹ thuật số toàn diện và căn chỉnh in trước, phù hợp với các đơn hàng thường thay đổi quy cách.

‑ máy in flexo kiểu đẩy toàn servo (FM‑FS): hệ thống servo tự điều chỉnh áp lực in và lưu vị trí con lăn khuôn. Trang bị cơ cấu thay cuộn giấy không dừng máy, thích hợp vật liệu cuộn khổ rộng với định lượng từ 30‑400g/m².
‑ máy in flexo kiểu cánh hoa (FM‑CS / FM‑C): cấu trúc thay khuôn nhanh dạng cánh hoa, hệ thống truyền động không trục toàn servo giữ độ chính xác căn chỉnh khi tăng giảm tốc. Dành cho công đoạn in trước túi giấy, ly giấy và tấm sóng.
‑ máy in flexo in trước khổ rộng (FM‑S): khung gang dày cho phép vận hành tốc độ cao, tích hợp hệ thống căn chỉnh in trước servo, chuyên dùng in hàng loạt tấm bìa sóng và bao bì sữa.
‑ máy in flexo dạng mô‑đun (FM‑A / FM‑B): có thể lắp thêm quy trình trực tuyến như khử bụi, xử lý corona, cắt khuôn và cắt dọc. Hệ thống điều chỉnh lực căng vòng khép kín và sửa lệch điện tử tương thích nhiều loại giấy, vải không dệt.
‑ máy in flexo chuyên tráng viền cho bao bì y tế (FM‑YL): kết hợp đồng thời công đoạn in và tráng keo viền mặt sau. Có hệ thống tự động kiểm soát nồng độ keo và điều chỉnh nhiệt đường ống theo khu vực, phục vụ sản phẩm bao găng tay y tế.
‑ máy in flexo xếp chồng tốc độ cao (FM‑VSP): chiếm ít không gian đặt máy, các động cơ servo độc lập và hệ thống sấy chung giúp tiết kiệm điện, làm việc được với giấy, màng nhựa và vật liệu composite.


Bước 3: Kiểm tra sự phù hợp của các thông số chính

Kiểm tra chiều rộng làm việc: chiều rộng in lớn nhất của đơn hàng không được vượt quá khổ đi liệu tối đa của máy.

‑ Kiểm tra hệ thống truyền động: đối với xưởng thường thay đổi quy cách đơn hàng, ưu tiên máy truyền động không trục toàn servo không bị giới hạn chiều dài chu kỳ khuôn.
‑ Kiểm tra bộ phận màu: số khối màu của máy phải đáp ứng số màu tối đa trên đơn hàng.
‑ Kiểm tra bộ phận sấy: lựa chọn tổ hợp sấy gió nóng, hồng ngoại, UV tùy theo loại mực.
‑ Kiểm tra quy trình đặc thù: nếu cần tráng lớp mặt sau cho bao bì y tế, chọn máy có chức năng tráng viền.


Bước 4: Chọn máy dựa trên cơ cấu đơn hàng và môi trường sản xuất

Tiêu chí lựa chọn như sau:

‑ Thường xuyên thay đổi quy cách và khuôn in: ưu tiên dòng máy ống lót hoặc kiểu đẩy của máy in flexo
‑ Tỷ trọng đơn hàng in trước túi giấy, ly giấy, bìa sóng cao: chọn mẫu kiểu cánh hoa
‑ Chuyên sản xuất hàng loạt in trước bìa sóng với yêu cầu tốc độ cao: chọn máy in trước khổ rộng
‑ Muốn thực hiện gia công sau in như cắt khuôn, cắt dọc trên dây chuyền: chọn máy dạng mô‑đun
‑ Có đơn hàng bao bì y tế cần tráng mặt sau: sử dụng máy in flexo chuyên dụng tráng viền
‑ Nhà xưởng hẹp và cần xử lý đa dạng vật liệu: chọn máy xếp chồng tốc độ cao nhỏ gọn


Kết luận: danh sách kiểm tra trước khi chọn thiết bị

Xem xét 4 điểm trước khi ra quyết định cuối cùng:

  • Định lượng và loại vật liệu in nằm trong khoảng tương thích của máy

  • Chiều rộng in, chu kỳ khuôn và số khối màu đáp ứng đơn hàng giờ cao điểm

  • Tốc độ đưa vật liệu lý thuyết thỏa mãn năng suất sản xuất yêu cầu

  • Kích thước máy và điều kiện nguồn điện phù hợp với nhà xưởng

Khi gia công nhiều loại nguyên liệu, hãy tính tỷ lệ từng loại đơn hàng, ưu tiên chọn máy phù hợp với mảng kinh doanh chính. Với những đơn hàng có thông số ở ngưỡng giới hạn, cân nhắc lắp đặt bộ phụ kiện dựa trên kế hoạch kinh doanh dài hạn.


tên nick:
nội dung:
Mã xác nhận:
gửi ý kiến
Bình luận
电话咨询:020-000000
微信客服
扫码咨询