Giới thiệu
Nhiều xưởng in bao bì thường chỉ đối chiếu các thông số kỹ thuật bề mặt khi đánh giá
Máy in flexo. Việc bỏ qua cơ cấu đơn hàng hiện tại, đặc tính vật liệu và điều kiện vận hành, bảo trì thực tế tại xưởng dễ dẫn đến tình trạng thiết bị không phát huy hết công suất hoặc không đáp ứng được nhu cầu sản xuất. Bài viết này xây dựng quy trình lựa chọn thiết bị theo dữ liệu hoạt động thực tế, giúp các cơ sở sản xuất đánh giá khách quan nhu cầu cấu hình cho
Máy in flexo.Bước 1: Tổng hợp dữ liệu cơ bản của hoạt động kinh doanh
Bước đầu tiên khi chọn thiết bị không phải xem tài liệu máy móc, mà là tổng hợp dữ liệu hoạt động nội bộ, làm cơ sở tham chiếu cho việc đối chiếu thiết bị sau này.
Tổng hợp dữ liệu vật liệuTổng hợp các loại vật liệu cuộn đã gia công trong vòng 6-12 tháng gần nhất, sắp xếp khoảng định lượng thường xuyên sử dụng. Phân loại vật liệu nền thông thường và vật liệu đặc biệt như vải không dệt, vật liệu phủ y tế, đồng thời thống kê tỷ lệ đơn hàng của từng loại vật liệu.
Tổng hợp dữ liệu hoạt động in ấnLấy dữ liệu đơn hàng sản xuất trong quá khứ, thống kê chiều rộng chạy vật liệu thực tế, chiều dài lặp lại bản in đang sử dụng và số màu in thường xuyên áp dụng. Phân biệt đơn hàng lớn ổn định dài hạn và đơn hàng mẫu số lượng nhỏ để phân tích rõ cơ cấu sản xuất.
Tính toán năng lực sản xuất thực tếNăng suất sản xuất hiệu dụng được tính bằng tổng lượng sản phẩm hoàn thành giao hàng mỗi tháng chia cho tổng số giờ sản xuất hiệu dụng mỗi tháng. Dựa trên dữ liệu này để xác định tốc độ vận hành liên tục cần thiết của thiết bị, phân biệt rõ ràng với tốc độ giới hạn lý thuyết ghi trên tài liệu thông số.
Tổng hợp dữ liệu vận hành và bảo trì xưởngThống kê trình độ kỹ thuật nhân viên điều chỉnh máy và vận hành. Ghi nhận điều kiện điện nhà xưởng, khả năng chịu tải sàn, chiều dài tối đa có thể bố trí dây chuyền sản xuất. Kiểm tra hệ thống mực nước và mực UV hiện có, đánh giá ngân sách có thể chi trả cho thiết bị phụ trợ đi kèm
Máy in flexo. Bước 2: Phân biệt sự khác biệt cấu trúc kỹ thuật của các dòng Máy in flexo
Sử dụng mã dòng sản phẩm để phân loại, đảm bảo nội dung phù hợp với quy tắc tối ưu hóa từ khóa.
Dòng FM-TS (Dòng ống lồng)Cấu trúc trục bản in dạng ống lồng, không cần tháo bộ phận bánh răng khi thay bản in. Phù hợp với các đơn hàng thường thay đổi chiều dài lặp lại bản in, cơ cấu sản xuất lô nhỏ đa dạng. Hệ thống truyền động servo không trục toàn phần giúp giảm hao hụt vật liệu trong quá trình điều chỉnh máy.
Dòng FM-FS (Dòng servo trượt ngang)Trang bị cơ cấu ghi nhớ áp suất servo và hệ thống cuộn kép dạng tháp, phù hợp với sản xuất liên tục trong thời gian dài. Khả năng xử lý vật liệu khổ rộng tốt, phù hợp các doanh nghiệp có ít lần thay đổi đơn hàng và chủ yếu sản xuất lô dài.
Dòng FM-CS (Dòng cánh hoa)Đơn vị in thay đổi nhanh kiểu cánh hoa, cơ cấu đóng mở đơn giản và linh hoạt. Được phát triển cho sản xuất túi giấy, cốc giấy và in trước thùng carton, có khả năng tương thích với nhiều loại vật liệu giấy có độ dày chênh lệch khác nhau.
Dòng FM-S (Dòng in trước khổ rộng)Khung máy kết cấu vững chãi, được tối ưu cho xử lý cuộn lớn trong sản xuất in trước carton. Chức năng căn chỉnh trước servo giúp rút ngắn thời gian cài đặt máy cho các đơn hàng quy mô lớn.
Dòng FM-A/B (Dòng mô đun đơn vị)Cấu trúc mô đun linh hoạt, có thể tăng giảm đơn vị in ấn và hậu xử lý theo nhu cầu. Hỗ trợ tích hợp các công đoạn hút bụi, dập khuôn, cắt dọc trên cùng dây chuyền, phù hợp các xưởng muốn gộp nhiều quy trình sản xuất vào một hệ thống máy móc.
Dòng FM-YL (Dòng phủ khung y tế)Trang bị đơn vị xử lý phủ mặt sau chuyên dụng, hệ thống kiểm soát nồng độ keo vòng kín và cấu trúc buồng sấy chống co giãn vật liệu. Phù hợp với các hoạt động in bao bì y tế kết hợp dán phủ mặt sau.
Dòng FM-VSP (Dòng xếp chồng)Các đơn vị in bố trí theo chiều trên dưới, giúp tiết kiệm diện tích đặt máy. Mỗi đơn vị in có hệ thống servo độc lập, phù hợp nhà xưởng có không gian hạn chế và cần sản xuất đa dạng loại vật liệu.
Hệ thống thiết bị phụ trợBao gồm thiết bị phủ sáp, máy phủ tốc độ cao, đơn vị phủ không nhựa, thiết bị dán bản in và vệ sinh máy. Các thiết bị phụ trợ có thể nâng cấp và bổ sung sau này, không cần mua đồng bộ cùng máy chính ngay từ đầu.
Bước 3: Đối chiếu và kiểm tra thông số máy với dữ liệu cơ bản
Kiểm tra đối chiếu chiều rộng vật liệuLấy chiều rộng vật liệu lớn nhất trong lịch sử sản xuất làm tiêu chuẩn tham chiếu. Chọn thiết bị có dải chiều rộng dự phòng hợp lý, không nên chọn máy chỉ vừa đủ với kích thước đơn hàng tối đa hiện có.
Kiểm tra đối chiếu cấu trúc truyền độngNếu xưởng có tỷ lệ đơn hàng lô nhỏ đa dạng cao, ưu tiên cấu trúc truyền động servo không trục toàn phần. Trường hợp chủ yếu sản xuất lô dài liên tục, có thể xem xét thêm phương án truyền động bánh răng.
Kiểm tra đối chiếu nhóm màu và vị trí làm việcCấu hình nhóm màu theo số màu thường xuyên sử dụng trong thực tế sản xuất, không tăng số màu một cách tùy tiện chỉ để đáp ứng các đơn hàng đặc biệt tỷ lệ thấp. Đối với công đoạn hậu xử lý, ưu tiên kiểm tra khả năng nâng cấp thiết bị phụ trợ trong tương lai.
Kiểm tra đối chiếu vật liệu và quy trình công nghệNếu có hoạt động phủ mặt sau cho sản phẩm y tế, cần trang bị đơn vị công nghệ chuyên dụng tương ứng. Kiểm tra dải định lượng vật liệu của máy có bao phủ được nhóm vật liệu chủ lực của xưởng hay không.
Kiểm tra đối chiếu điều kiện nhà xưởngĐối chiếu chiều dài tổng thể dây chuyền, trọng lượng máy và tổng công suất tiêu thụ điện với điều kiện lắp đặt tại xưởng. Đánh giá nguồn cung phụ tùng sau bán hàng và chi phí đào tạo nhân viên vận hành cho
Máy in flexo.
Bước 4: Lựa chọn giải pháp phù hợp theo cơ cấu đơn hàng và mục tiêu kinh doanh
Áp dụng phương pháp đối chiếu ngược điều kiện để lựa chọn thiết bị phù hợp:
- Nếu chủ yếu là đơn hàng lô nhỏ đa dạng, thường thay đổi chiều dài lặp lại bản in và mong muốn giảm hao hụt vật liệu khi điều chỉnh máy → Ưu tiên
Máy in flexo dòng FM-TS ống lồng.
- Nếu hoạt động chủ đạo là đơn hàng lớn sản xuất liên tục dài hạn, cần nâng cao hiệu quả sản xuất và thay cuộn không dừng máy → Ưu tiên dòng FM-FS servo trượt ngang.
- Nếu nguồn thu chính đến từ sản xuất túi giấy, cốc giấy, in trước thùng carton với đa dạng độ dày vật liệu → Ưu tiên dòng FM-CS cánh hoa.
- Nếu hoạt động cốt lõi là in trước carton cuộn lớn, mong muốn tối ưu thời gian cài đặt máy cho đơn hàng lớn → Ưu tiên dòng FM-S khổ rộng.
- Nếu muốn tích hợp công đoạn in ấn, dập khuôn, cắt dọc trên cùng một dây chuyền, giảm công đoạn vận chuyển bán thành phẩm → Ưu tiên dòng FM-A/B mô đun.
- Nếu có đơn hàng bao bì găng tay y tế ổn định, yêu cầu quy trình tích hợp in ấn và phủ mặt sau khung → Chọn
Máy in flexo chuyên dụng y tế dòng FM-YL.
- Nếu không gian nhà xưởng hạn chế, cần đồng thời sản xuất nhiều loại vật liệu khác nhau → Ưu tiên dòng FM-VSP xếp chồng.
Lưu ý bổ sung khi ra quyết định mua thiết bị
Việc lựa chọn
Máy in flexo không chỉ dựa vào các thông số giới hạn trên tài liệu quảng cáo. Doanh nghiệp cần đối chiếu với dữ liệu đơn hàng thực tế của mình để đánh giá nhu cầu cấu hình. Khi có nhiều dòng máy đáp ứng đủ yêu cầu công việc, cần cân đối tổng thể nguồn cung phụ tùng, độ khó vận hành và kế hoạch phân bổ ngân sách.
Nếu doanh nghiệp đang trong giai đoạn mở rộng quy mô, một số quy trình công nghệ hiện có tỷ lệ đơn hàng chưa cao, có thể lựa chọn
Máy in flexo có cổng giao tiếp mở rộng. Doanh nghiệp có thể bổ sung các mô đun tùy chọn sau này để tối ưu chi phí đầu tư.